bao phủ

bao phủ

Sương mù dày đặc bao phủ cả ngọn núi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che phủ, trùm lên một cách rộng khắp: Chỉ hành động che kín, phủ lên toàn bộ bề mặt hoặc không gian của một vật, một khu vực nào đó, thường tạo cảm giác về sự lan tỏa, rộng lớn.
    • Ám chỉ, bao trùm (một trạng thái, cảm xúc): Dùng để diễn tả việc một bầu không khí, cảm xúc, hoặc tình trạng nào đó lan tỏa chi phối một không gian hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sương mù dày đặc bao phủ cả ngọn núi. (Sương mù che phủ toàn bộ ngọn núi.)
    • Một bầu không khí trang nghiêm bao phủ lễ tang. (Một bầu không khí trang nghiêm trùm lên toàn bộ buổi lễ tang.)
    • Ánh nắng ban mai bao phủ cánh đồng. (Ánh nắng phủ đầy lên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bao phủ lấy": Nhấn mạnh hành động che phủ một cách chủ ý, ôm trọn.
    • Bóng tối bao phủ lấy khu rừng già. (Bóng tối trùm kín lấy khu rừng già.)
  • "bị bao phủ bởi": Diễn tả trạng thái bị che phủ, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả.
    • Thành phố cổ bị bao phủ bởi lớp bụi của thời gian. (Thành phố cổ bị lớp bụi thời gian phủ lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Che phủ (động từ): Che lên, phủ lên, nhưng có thể chỉ một phần hoặc với phạm vi nhỏ hơn "bao phủ".
  • Phủ (động từ): Hành động đặt, trải một lớp đó lên trên bề mặt. Nghĩa hẹp cụ thể hơn "bao phủ".
  • Trùm (động từ): Che kín, phủ kín lên trên, thường mang tính chất ôm trọn, bao bọc.
  • Bao trùm (động từ): Gần như đồng nghĩa với "bao phủ", thường dùng cho những thứ trừu tượng như không khí, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Che kín: Làm cho không lộ ra, không thấy được.
  • Bọc kín: Bao bọc xung quanh một cách kín đáo.
  • Lan tỏa: Mở rộng ra xung quanh (thường dùng cho ánh sáng, mùi hương, ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
  • Lộ ra: Để lộ, hiện ra.
  • Bóc trần: Làm cho thấy sự thật (thường dùng với nghĩa bóng).
  • Phơi bày: Để lộ ra hoàn toàn.

Từ chứa "bao phủ"